Từ vựng A1

Chủ đề Miêu tả người · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overweight

/ˌəʊvəˈweɪt/ A1

Nghĩa

thừa cân adj.

Định nghĩa · Having more body weight than is healthy.

“The doctor said he is a little overweight.”Bác sĩ nói anh ấy hơi thừa cân.

Ghi chú · Cách nói lịch sự cho việc nặng cân, nhẹ nhàng hơn nhiều so với "fat".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...