thin
/θɪn/ A1
Nghĩa
gầy, ốm
adj.
Định nghĩa · Having little body fat or weight.
“He looked thin after his illness.”Anh ấy trông gầy đi sau khi ốm.
Đồng nghĩa
skinny
Ghi chú · "thin" = gầy; nói về người có thể hơi tiêu cực, nên "slim" nghe lịch sự hơn.