Kho từ › Điện thoại của bạn › locked

locked

A2 adj. 📁 Điện thoại của bạn EVU-EL
bị khoá (điện thoại/màn hình)
UK /lɒkt/ · US /lɒkt/
My phone is locked and I forgot the code.
→ Điện thoại của tôi bị khoá và tôi quên mất mã.
Họ từ
lock (v.)unlock (v.)
Trái nghĩa: “unlocked”. Đuôi “-ed” đọc /t/ vì đứng sau âm /k/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...