Kho từ › Điện thoại của bạn › swipe

swipe

A2 v. 📁 Điện thoại của bạn EVU-EL
vuốt (ngón tay trên màn hình cảm ứng)
UK /swaɪp/ · US /swaɪp/
Swipe left to see the next photo.
→ Vuốt sang trái để xem tấm ảnh tiếp theo.
Collocations
swipe leftswipe rightswipe up
Vuốt để mở khoá, chuyển ảnh hoặc lướt trang. Chạm một cái gọi là “tap”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...