basket
/ˈbɑːskɪt/ A2
Nghĩa
giỏ hàng (trên trang web)
n.
Định nghĩa · A list of products selected for purchase on a website.
“I put two books in my basket and went to checkout.”Tôi cho hai quyển sách vào giỏ hàng rồi sang trang thanh toán.
Đồng nghĩa
cart (Anh-Mỹ)
Cụm hay dùng
add to basketyour basket
Ghi chú · Trang web Anh-Anh dùng basket; Anh-Mỹ dùng cart. Nghĩa gốc: cái rổ, giỏ.