add to basket
Nghĩa
Định nghĩa · To include an item in your shopping list online.
“Click 'Add to basket' to buy this jacket.”Nhấn 'Thêm vào giỏ' để mua chiếc áo khoác này.
Ghi chú · Nút quen thuộc trên trang bán hàng. Anh-Mỹ: add to cart.
Từ vựng A2
Chủ đề Mua sắm trực tuyến · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To include an item in your shopping list online.
“Click 'Add to basket' to buy this jacket.”Nhấn 'Thêm vào giỏ' để mua chiếc áo khoác này.
Ghi chú · Nút quen thuộc trên trang bán hàng. Anh-Mỹ: add to cart.
Đang tải...