Từ vựng A2

Chủ đề Mua sắm trực tuyến · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

add to basket

/ˌæd tə ˈbɑːskɪt/ A2

Nghĩa

thêm vào giỏ hàng phr.

Định nghĩa · To include an item in your shopping list online.

“Click 'Add to basket' to buy this jacket.”Nhấn 'Thêm vào giỏ' để mua chiếc áo khoác này.

Cụm hay dùng add it to your basket

Ghi chú · Nút quen thuộc trên trang bán hàng. Anh-Mỹ: add to cart.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...