order
/ˈɔːdə(r)/ A2
Nghĩa
đơn hàng, đơn đặt hàng
n.
Định nghĩa · A request to buy goods or services.
“My order will arrive on Friday.”Đơn hàng của tôi sẽ đến vào thứ Sáu.
Cụm hay dùng
place an ordertrack your orderyour order
Họ từ
order (v.)
Ghi chú · Cũng là động từ: to order something (đặt hàng/gọi món).