Kho từ › Mua sắm trực tuyến › price

price

A2 n. 📁 Mua sắm trực tuyến EVU-EL
giá, giá bán
UK /praɪs/ · US /praɪs/
The price of this phone is too high for me.
→ Giá của chiếc điện thoại này quá cao đối với tôi.
Collocations
a high/low pricethe price of something
So sánh: price (giá bán) và cost (chi phí). What is the price? = Giá bao nhiêu?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...