item
/ˈaɪtəm/ A2
Nghĩa
món hàng, món đồ, mục
n.
Định nghĩa · A specific product or object for sale.
“There are three items in your basket.”Có ba món hàng trong giỏ của bạn.
Cụm hay dùng
delete this itemeach item
Ghi chú · Mỗi sản phẩm trong đơn là một item. Phát âm /ˈaɪtəm/.