| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkæfeɪ/
|
n. |
quán cà phê (bán đồ uống và ăn nhẹ)
We had a coffee and a cake at a small café.
Chúng tôi uống cà phê và ăn bánh ở một quán cà phê nhỏ.
Chi tiếtThere is a nice café near my school.Có một quán cà phê xinh xắn gần trường tôi.
Cụm hay dùngat a caféa coffee shop
Đọc là /ˈkæfeɪ/ (nhấn âm đầu). Quán café phục vụ đồ uống và món ăn nhẹ, đôi khi cả bữa trưa.
|
— |
|
/ˈrestrɒnt/
|
n. |
nhà hàng, quán ăn
This restaurant serves Vietnamese food.
Nhà hàng này phục vụ món ăn Việt Nam.
Chi tiếtWe ate at a restaurant in the Old Quarter.Chúng tôi ăn ở một nhà hàng trong khu Phố Cổ.
Cụm hay dùnga Vietnamese restauranteat at a restaurantbook a table
Chữ “au” không phát âm rõ; nói /ˈrestrɒnt/, hai âm tiết. Nhà hàng đắt hơn quán café.
|
— |
|
/bɑː/
|
n. |
quán bar (bán đồ uống, thường có cồn)
They met their friends at a bar after work.
Họ gặp bạn bè ở một quán bar sau giờ làm.
Chi tiếtCụm hay dùnga coffee bara juice bar
Bar bán đồ uống (cả có cồn và không cồn), thường có cả đồ ăn nhẹ. Ghép: “juice bar” = quán nước ép.
|
— |
|
/pʌb/
|
n. |
quán rượu (kiểu Anh, bán bia và đồ ăn)
In the UK, many people meet friends at a pub.
Ở Anh, nhiều người gặp bạn bè tại quán pub.
Chi tiếtCụm hay dùnggo to the puba pub lunch
“pub” viết tắt của “public house” — nét văn hoá Anh, bán bia/rượu và cả bữa ăn.
|
— |
|
/ˌfɑːst fuːd ˈrestrɒnt/
|
n. |
quán ăn nhanh
You can get a quick hot meal at a fast food restaurant.
Bạn có thể mua một bữa nóng nhanh gọn ở quán ăn nhanh.
Chi tiếtThe kids wanted burgers, so we went to a fast food restaurant.Bọn trẻ muốn ăn burger nên chúng tôi vào một quán ăn nhanh.
Nơi bán đồ ăn nhanh như burger, gà rán, khoai tây chiên — phục vụ nhanh, giá bình dân.
|
— |
|
/ˈteɪkəweɪ/
|
n. |
đồ ăn mua mang về; quán bán mang về
It was raining, so we bought a take-away and ate at home.
Trời mưa nên chúng tôi mua đồ mang về và ăn ở nhà.
Chi tiếtCụm hay dùnga take-away mealorder a take-away
Anh-Anh viết “take-away”; Anh-Mỹ dùng “take-out”. Là đồ ăn mua để mang đi nơi khác ăn.
|
— |
|
/snæk/
|
n. |
món ăn nhẹ, đồ ăn vặt
I had a small snack before the film.
Tôi ăn nhẹ một chút trước khi xem phim.
Chi tiếtA sandwich or a cake is a light snack.Một chiếc bánh mì kẹp hoặc một miếng bánh ngọt là món ăn nhẹ.
Họ từsnack (v.) = ăn vặt
Bữa ăn nhỏ giữa các bữa chính. Có thể dùng làm động từ: “snack on nuts” = nhấm nháp hạt.
|
— |
|
/miːl/
|
n. |
bữa ăn
Breakfast is my favourite meal of the day.
Bữa sáng là bữa ăn tôi thích nhất trong ngày.
Chi tiếtWe had a big meal at the restaurant.Chúng tôi ăn một bữa thịnh soạn ở nhà hàng.
Cụm hay dùnga big meala light mealhave a meal
Ba bữa chính: breakfast (sáng), lunch (trưa), dinner (tối). “have a meal” = dùng bữa.
|
— |
|
/ˈælkəhɒl/
|
n. |
đồ uống có cồn (rượu, bia)
This bar does not serve alcohol to young people.
Quán bar này không phục vụ đồ uống có cồn cho người ít tuổi.
Chi tiếtHọ từalcoholic (adj.)non-alcoholic (adj.)
Tính từ “alcoholic” = có cồn; “non-alcoholic” = không cồn (như nước ép, nước ngọt).
|
— |
|
/ˌsɒft ˈdrɪŋk/
|
n. |
nước ngọt (đồ uống không cồn)
She ordered a soft drink instead of a beer.
Cô ấy gọi một ly nước ngọt thay vì một cốc bia.
Chi tiếtFruit juice and cola are soft drinks.Nước ép trái cây và cô-la là đồ uống không cồn.
“soft” ở đây nghĩa là “không cồn”, trái với “alcohol”. Gồm nước ngọt có ga, nước ép...
|
— |
|
/ˈmenjuː/
|
n. |
thực đơn
Can I see the menu, please?
Cho tôi xem thực đơn được không?
Chi tiếtThe menu has starters, main courses and desserts.Thực đơn có món khai vị, món chính và món tráng miệng.
Cụm hay dùngon the menusee the menu
Danh sách các món ăn ở nhà hàng. “on the menu” = có trong thực đơn.
|
— |
|
/ˈstɑːtə/
|
n. |
món khai vị (món đầu bữa)
For a starter, I had soup.
Món khai vị, tôi ăn súp.
Chi tiếtĐồng nghĩaappetizer
Món ăn nhỏ đầu bữa, trước món chính. Anh-Mỹ hay gọi là “appetizer”.
|
— |
|
/ˌmeɪn ˈkɔːs/
|
n. |
món chính
The main course was fish with rice.
Món chính là cá ăn kèm cơm.
Chi tiếtCụm hay dùngfor the main course
Món lớn nhất, quan trọng nhất của bữa ăn, sau món khai vị và trước tráng miệng.
|
— |
|
/dɪˈzɜːt/
|
n. |
món tráng miệng (món ngọt cuối bữa)
We had ice cream for dessert.
Chúng tôi ăn kem tráng miệng.
Chi tiết Nhấn âm sau: /dɪˈzɜːt/ (đừng nhầm với “desert” /ˈdezət/ = sa mạc). Món ngọt ăn cuối bữa.
|
— |
|
/steɪk/
|
n. |
bít tết, miếng thịt bò dày
He ordered a steak with chips.
Anh ấy gọi một phần bít tết ăn kèm khoai tây chiên.
Chi tiết Đọc là /steɪk/ (giống “stake”), KHÔNG đọc là /stiːk/. Miếng thịt (thường thịt bò) nướng/áp chảo.
|
— |
|
/tʃɪps/
|
n. |
khoai tây chiên (kiểu que to)
Fish and chips is a popular British meal.
Cá và khoai tây chiên là một món ăn phổ biến ở Anh.
Chi tiết Anh-Anh: “chips” = khoai tây chiên que to (Anh-Mỹ gọi “fries”). Anh-Mỹ “chips” lại là bim bim (khoai lát mỏng).
|
— |
|
/ˈsæləd/
|
n. |
món rau trộn, sa lát
I would like a green salad, please.
Cho tôi một phần sa lát rau xanh nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnga mixed salada fruit salad
Món rau (đôi khi trái cây) trộn, ăn sống. “fruit salad” = sa lát hoa quả (món tráng miệng).
|
— |
|
/ˈkʌri/
|
n. |
món cà ri
We had a hot curry with rice for dinner.
Bữa tối chúng tôi ăn cà ri cay với cơm.
Chi tiết Món ăn có gia vị, gốc Ấn Độ, phổ biến khắp nước Anh.
|
— |
|
/ˈbɜːɡə/
|
n. |
bánh burger, bánh mì kẹp thịt tròn
The children love a burger with chips.
Bọn trẻ rất thích ăn burger kèm khoai tây chiên.
Chi tiết Nói gọn của “hamburger”. Là món ăn nhanh điển hình.
|
— |
|
/ˌvedʒəˈteəriən/
|
adj. |
chay, dành cho người ăn chay
My sister is vegetarian, so she does not eat meat.
Chị tôi ăn chay nên chị không ăn thịt.
Chi tiếtHọ từvegetarian (n.) = người ăn chay
Trên thực đơn thường viết tắt “(v)” cho món chay. Cũng dùng làm danh từ: “a vegetarian”.
|
— |
|
/dɪˈlɪʃəs/
|
adj. |
ngon, ngon tuyệt
This soup is delicious. Thank you!
Món súp này ngon tuyệt. Cảm ơn nhé!
Chi tiếtĐồng nghĩatastylovely
Khen món ăn rất ngon. Bản thân từ đã mạnh, nên ít khi nói “very delicious”.
|
— |
|
/bɪl/
|
n. |
hoá đơn (tính tiền)
Could I have the bill, please?
Cho tôi xin hoá đơn được không?
Chi tiết Anh-Anh dùng “the bill” khi tính tiền ở nhà hàng; Anh-Mỹ dùng “the check”.
|
— |
|
/reə/
|
adj. |
(bít tết) tái, chín sơ
He likes his steak rare.
Anh ấy thích ăn bít tết tái.
Chi tiết Mức độ chín của bít tết, từ tái đến kỹ: rare → medium → well-done.
|
— |
|
/ˈmiːdiəm/
|
adj. |
(bít tết) chín vừa
I would like my steak medium, please.
Cho tôi bít tết chín vừa nhé.
Chi tiết Mức chín ở giữa: không quá tái, không quá kỹ. Khi hỏi: “How would you like your steak?”.
|
— |
|
/ˌwel ˈdʌn/
|
adj. |
(bít tết) chín kỹ
She always asks for a well-done steak.
Cô ấy luôn gọi bít tết chín kỹ.
Chi tiết Nấu chín kỹ, không còn màu đỏ bên trong. (Lưu ý “Well done!” cũng nghĩa là “Giỏi lắm!”.)
|
— |
|
/ˌredi tu ˈɔːdə/
|
phr. |
sẵn sàng gọi món
Are you ready to order, or do you need more time?
Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa, hay cần thêm chút thời gian?
Chi tiếtCụm hay dùngorder foodtake an order
Câu người phục vụ (waiter) thường hỏi. “order” (v.) = gọi món.
|
— |
|
/aɪd ˈlaɪk/
|
phr. |
tôi muốn… (gọi món/yêu cầu lịch sự)
I'd like the fish and a green salad, please.
Cho tôi món cá và một phần sa lát rau, làm ơn.
Chi tiếtĐồng nghĩaI'll have…Can I have…
Viết tắt của “I would like”. Lịch sự hơn “I want”. Theo sau là danh từ hoặc động từ nguyên thể có “to”.
|
— |
|
/ˌwʊd ju ˈlaɪk/
|
phr. |
bạn có muốn… không? (mời/hỏi lịch sự)
Would you like something to drink?
Bạn có muốn uống gì không?
Chi tiết Cách mời hoặc hỏi lịch sự. Trả lời: “Yes, please.” / “No, thank you.”.
|
— |
|
/ˌaɪl ˈhæv/
|
phr. |
cho tôi… (chọn/gọi món)
I'll have a coffee, please.
Cho tôi một ly cà phê nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩaI'd like…
Viết tắt của “I will have”. Dùng khi quyết định chọn/gọi món ngay lúc nói.
|
— |
Đang tải...