Kho từ › Thể thao › volleyball

volleyball

A1 n. 📁 Thể thao EVU-EL
bóng chuyền
UK /ˈvɒlibɔːl/ · US /ˈvɒlibɔːl/
We often play volleyball on the beach in summer.
→ Chúng tôi thường chơi bóng chuyền trên bãi biển vào mùa hè.
Collocations
play volleyballa volleyball court
Dùng tay đánh bóng qua lưới cao. Chơi trên “court”. Dùng động từ “play”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...