Kho từ › Thể thao › table tennis

table tennis

A1 n. 📁 Thể thao EVU-EL
bóng bàn
UK /ˈteɪbl tenɪs/ · US /ˈteɪbl tenɪs/
My grandfather likes to play table tennis.
→ Ông tôi thích chơi bóng bàn.
Đồng nghĩa
ping-pong
Chơi trên bàn có lưới nhỏ, dùng vợt gỗ. Tên thân mật: “ping-pong”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...