Kho từ › Thể thao › snowboarding

snowboarding

A1 n. 📁 Thể thao EVU-EL
trượt ván tuyết
UK /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ · US /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
They go snowboarding in the mountains in winter.
→ Họ đi trượt ván tuyết trên núi vào mùa đông.
Collocations
go snowboarding
Dùng “go snowboarding”. Đứng trên một tấm ván (board) trượt xuống dốc tuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...