pitch
/pɪtʃ/ A1
Nghĩa
sân (bóng đá, rugby)
n.
Định nghĩa · A field for playing football or rugby.
“The football pitch was wet after the rain.”Sân bóng đá ướt sũng sau cơn mưa.
Cụm hay dùng
a football pitcha rugby pitch
Ghi chú · Sân cỏ lớn cho bóng đá/rugby. Anh-Mỹ hay dùng “field”.