Kho từ › Thể thao › swimming pool

swimming pool

A1 n. 📁 Thể thao EVU-EL
bể bơi, hồ bơi
UK /ˈswɪmɪŋ puːl/ · US /ˈswɪmɪŋ puːl/
There is a big swimming pool at the sports centre.
→ Có một bể bơi lớn ở trung tâm thể thao.
Nơi để bơi. Nói gọn là “pool”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...