Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

49. Problems & Solutions Basics

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phrase
giải quyết vấn đề
—
/faɪnd ə səˈluːʃən/
phr
tìm một giải pháp
Can you help me find a solution?
Bạn có thể giúp tôi tìm một giải pháp không?
—
phrase
đối mặt thử thách
—
/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
phr
đưa ra quyết định
It's time to make a decision.
Đã đến lúc đưa ra quyết định.
—
/ɑːsk fə hɛlp/
phr
yêu cầu giúp đỡ
Don't hesitate to ask for help.
Đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.
—
/ɡɪv ədˈvaɪs/
phr
đưa ra lời khuyên
I can give you some advice.
Tôi có thể cho bạn một số lời khuyên.
—
/wɜːk təˈɡɛðər/
phr
làm việc cùng nhau
We should work together to solve this.
Chúng ta nên làm việc cùng nhau để giải quyết điều này.
—
/teɪk ˈækʃən/
phr
hành động
We need to take action now.
Chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
—
/diːl wɪð ə ˈprɒbləm/
phr
giải quyết một vấn đề
How do you deal with a problem?
Bạn giải quyết một vấn đề như thế nào?
—
/ˌəʊvəˈkʌm ˈdɪfɪkltiz/
phr
vượt qua khó khăn
We can overcome difficulties together.
Chúng ta có thể vượt qua khó khăn cùng nhau.
—
/ɪkˈsprɛs kənˈsɜːnz/
phr
bày tỏ mối quan tâm
It's important to express concerns.
Việc bày tỏ mối quan tâm là quan trọng.
—
/ʃɛr aɪˈdɪəz/
phr
chia sẻ ý tưởng
Let's share ideas to improve this.
Hãy chia sẻ ý tưởng để cải thiện điều này.
—
/ˌaʊt əv ˈɔːdə/
phr.
hỏng, không dùng được (máy công cộng)
The ATM is out of order, so I cannot get money.
Máy ATM bị hỏng nên tôi không rút được tiền.
Chi tiết
Thường thấy biển "Out of order" ở máy công cộng (thang máy, ATM, máy bán nước).
—
/ˌnɒt ˈwɜːkɪŋ/
phr.
không hoạt động, bị hỏng (máy móc)
The lift is not working, so we use the stairs.
Thang máy không hoạt động nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Chi tiết
My phone isn't working after it fell in water.Điện thoại của tôi không lên nguồn sau khi rơi xuống nước.
Dùng cho máy móc/thiết bị: isn't / wasn't working = bị hỏng, không chạy.
—
/ˈbrəʊkən/
adj.
bị hỏng, bị vỡ, bị gãy
The chair is broken, so do not sit on it.
Cái ghế bị gãy rồi, đừng ngồi lên.
Chi tiết
My watch is broken; it stopped this morning.Đồng hồ của tôi hỏng rồi; sáng nay nó đứng máy.
Quá khứ phân từ của "break". broken = vỡ / gãy / hỏng.
—
/mend/
v.
sửa, vá (đồ vật)
My mother can mend a hole in my shirt.
Mẹ tôi có thể vá lỗ thủng trên áo của tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩarepairfix
mend = sửa/vá (đồ hỏng nhỏ, quần áo). Gần nghĩa repair, fix.
—
/ˌpʊt ɒn ə ˈplɑːstə/
phr.
dán băng cá nhân (lên vết thương)
Wash the cut, then put on a plaster.
Rửa vết đứt rồi dán băng cá nhân.
Chi tiết
plaster = miếng băng dán (Anh-Mỹ: Band-Aid).
—
/ˌtuː mʌtʃ ˈwɜːk/
phr.
quá nhiều việc
She has too much work and no time to rest.
Cô ấy có quá nhiều việc và không có thời gian nghỉ.
Chi tiết
too much + danh từ KHÔNG đếm được (work). Việc đếm được: too many.
—
/ɪn ə ˌbæd ˈmuːd/
phr.
tâm trạng xấu, đang bực bội
Dad is in a bad mood because of the traffic.
Bố đang bực bội vì tắc đường.
Chi tiết
Trái nghĩa: in a good mood (vui vẻ).
—
/traɪ əˈɡɛn/
phr
thử lại
If it doesn't work, try again.
Nếu nó không hoạt động, hãy thử lại.
—
/kɔːl fɔːr hɛlp/
phr
kêu cứu, gọi người giúp đỡ
She called for help when the car stopped.
Cô ấy gọi người giúp đỡ khi xe chết máy.
—
/wɒts rɒŋ/
phr
có chuyện gì vậy?
What's wrong with your phone?
Điện thoại của bạn có chuyện gì vậy?
—
/aɪ hæv ən aɪˈdɪə/
phr
tôi có một ý tưởng
I have an idea to solve this.
Tôi có một ý tưởng để giải quyết việc này.
—
/niːd hɛlp/
phr
cần giúp đỡ
I need help with my homework.
Tôi cần giúp đỡ với bài tập về nhà.
—
/ɪts əˈkeɪ naʊ/
phr
giờ thì ổn rồi
It's okay now, the light works again.
Giờ thì ổn rồi, đèn hoạt động lại rồi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...