| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| phrase |
giải quyết vấn đề
|
— | |
|
/faɪnd ə səˈluːʃən/
|
phr |
tìm một giải pháp
Can you help me find a solution?
Bạn có thể giúp tôi tìm một giải pháp không?
|
— |
| phrase |
đối mặt thử thách
|
— | |
|
/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
|
phr |
đưa ra quyết định
It's time to make a decision.
Đã đến lúc đưa ra quyết định.
|
— |
|
/ɑːsk fə hɛlp/
|
phr |
yêu cầu giúp đỡ
Don't hesitate to ask for help.
Đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.
|
— |
|
/ɡɪv ədˈvaɪs/
|
phr |
đưa ra lời khuyên
I can give you some advice.
Tôi có thể cho bạn một số lời khuyên.
|
— |
|
/wɜːk təˈɡɛðər/
|
phr |
làm việc cùng nhau
We should work together to solve this.
Chúng ta nên làm việc cùng nhau để giải quyết điều này.
|
— |
|
/teɪk ˈækʃən/
|
phr |
hành động
We need to take action now.
Chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
|
— |
|
/diːl wɪð ə ˈprɒbləm/
|
phr |
giải quyết một vấn đề
How do you deal with a problem?
Bạn giải quyết một vấn đề như thế nào?
|
— |
|
/ˌəʊvəˈkʌm ˈdɪfɪkltiz/
|
phr |
vượt qua khó khăn
We can overcome difficulties together.
Chúng ta có thể vượt qua khó khăn cùng nhau.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs kənˈsɜːnz/
|
phr |
bày tỏ mối quan tâm
It's important to express concerns.
Việc bày tỏ mối quan tâm là quan trọng.
|
— |
|
/ʃɛr aɪˈdɪəz/
|
phr |
chia sẻ ý tưởng
Let's share ideas to improve this.
Hãy chia sẻ ý tưởng để cải thiện điều này.
|
— |
|
/ˌaʊt əv ˈɔːdə/
|
phr. |
hỏng, không dùng được (máy công cộng)
The ATM is out of order, so I cannot get money.
Máy ATM bị hỏng nên tôi không rút được tiền.
Chi tiết Thường thấy biển "Out of order" ở máy công cộng (thang máy, ATM, máy bán nước).
|
— |
|
/ˌnɒt ˈwɜːkɪŋ/
|
phr. |
không hoạt động, bị hỏng (máy móc)
The lift is not working, so we use the stairs.
Thang máy không hoạt động nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Chi tiếtMy phone isn't working after it fell in water.Điện thoại của tôi không lên nguồn sau khi rơi xuống nước.
Dùng cho máy móc/thiết bị: isn't / wasn't working = bị hỏng, không chạy.
|
— |
|
/ˈbrəʊkən/
|
adj. |
bị hỏng, bị vỡ, bị gãy
The chair is broken, so do not sit on it.
Cái ghế bị gãy rồi, đừng ngồi lên.
Chi tiếtMy watch is broken; it stopped this morning.Đồng hồ của tôi hỏng rồi; sáng nay nó đứng máy.
Quá khứ phân từ của "break". broken = vỡ / gãy / hỏng.
|
— |
|
/mend/
|
v. |
sửa, vá (đồ vật)
My mother can mend a hole in my shirt.
Mẹ tôi có thể vá lỗ thủng trên áo của tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩarepairfix
mend = sửa/vá (đồ hỏng nhỏ, quần áo). Gần nghĩa repair, fix.
|
— |
|
/ˌpʊt ɒn ə ˈplɑːstə/
|
phr. |
dán băng cá nhân (lên vết thương)
Wash the cut, then put on a plaster.
Rửa vết đứt rồi dán băng cá nhân.
Chi tiết plaster = miếng băng dán (Anh-Mỹ: Band-Aid).
|
— |
|
/ˌtuː mʌtʃ ˈwɜːk/
|
phr. |
quá nhiều việc
She has too much work and no time to rest.
Cô ấy có quá nhiều việc và không có thời gian nghỉ.
Chi tiết too much + danh từ KHÔNG đếm được (work). Việc đếm được: too many.
|
— |
|
/ɪn ə ˌbæd ˈmuːd/
|
phr. |
tâm trạng xấu, đang bực bội
Dad is in a bad mood because of the traffic.
Bố đang bực bội vì tắc đường.
Chi tiết Trái nghĩa: in a good mood (vui vẻ).
|
— |
|
/traɪ əˈɡɛn/
|
phr |
thử lại
If it doesn't work, try again.
Nếu nó không hoạt động, hãy thử lại.
|
— |
|
/kɔːl fɔːr hɛlp/
|
phr |
kêu cứu, gọi người giúp đỡ
She called for help when the car stopped.
Cô ấy gọi người giúp đỡ khi xe chết máy.
|
— |
|
/wɒts rɒŋ/
|
phr |
có chuyện gì vậy?
What's wrong with your phone?
Điện thoại của bạn có chuyện gì vậy?
|
— |
|
/aɪ hæv ən aɪˈdɪə/
|
phr |
tôi có một ý tưởng
I have an idea to solve this.
Tôi có một ý tưởng để giải quyết việc này.
|
— |
|
/niːd hɛlp/
|
phr |
cần giúp đỡ
I need help with my homework.
Tôi cần giúp đỡ với bài tập về nhà.
|
— |
|
/ɪts əˈkeɪ naʊ/
|
phr |
giờ thì ổn rồi
It's okay now, the light works again.
Giờ thì ổn rồi, đèn hoạt động lại rồi.
|
— |
Đang tải...