Kho từ › Tội phạm › go to court

go to court

A2 phr. 📁 Tội phạm EVU-EL
ra tòa
UK /ˌɡəʊ tə ˈkɔːt/ · US /ˌɡəʊ tə ˈkɔːt/
The driver must go to court next month.
→ Người lái xe phải ra tòa vào tháng sau.
court = tòa án. go to court = ra tòa (để xét xử hoặc làm chứng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...