Kho từ › Động từ Make › make some tea

make some tea

A1 phr. 📁 Động từ Make EVU-EL
pha trà
UK /ˌmeɪk səm ˈtiː/ · US /ˌmeɪk səm ˈtiː/
Grandma makes some tea for her guests.
→ Bà pha trà mời khách.
I'll make some tea. Would you like a cup?→ Tôi pha trà đây. Bạn dùng một tách nhé?
Collocations
make tea
“make (some) tea” = pha trà. Dùng “some” vì “tea” không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...