Kho từ › Động từ Make › make lunch

make lunch

A1 phr. 📁 Động từ Make EVU-EL
làm/chuẩn bị bữa trưa
UK /ˌmeɪk ˈlʌntʃ/ · US /ˌmeɪk ˈlʌntʃ/
My mum makes lunch before she goes to work.
→ Mẹ tôi làm bữa trưa trước khi đi làm.
Let's make lunch together.→ Cùng làm bữa trưa nào.
“make lunch” = chuẩn bị/nấu bữa trưa. Nhớ công thức: make + bữa ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...