Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make)

18 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  18 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/meɪk/
v.
làm ra, tạo ra, chế biến (thứ gì đó mới)
My sister can make beautiful cards.
Chị tôi có thể làm những tấm thiệp rất đẹp.
Chi tiết
Rice is used to make many Vietnamese dishes.Gạo được dùng để làm nhiều món ăn Việt Nam.
Cụm hay dùngmake somethingbe made ofbe made in
Họ từmake (v.) – made – made
Chia: make – made – made. “make” = TẠO RA thứ mới (bánh, cà phê, phim…). So với “do” (làm việc/nhiệm vụ): make a cake nhưng do the housework.
/meɪd/
v.
đã làm/tạo ra (quá khứ & quá khứ phân từ của “make”)
She made a cake for my birthday.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh cho sinh nhật tôi.
Chi tiết
This bag is made in Vietnam.Chiếc túi này được làm ở Việt Nam.
Cụm hay dùngmade ofmade inmade from
“made” là quá khứ và quá khứ phân từ của “make”. “be made of/from” = được làm bằng; “be made in” = sản xuất ở đâu.
/ˌmeɪk ˈkɒfi/
phr.
pha cà phê
My dad makes coffee for the whole family every morning.
Bố tôi pha cà phê cho cả nhà mỗi sáng.
Chi tiết
Can you make me a cup of coffee?Bạn pha cho tôi một cốc cà phê được không?
Cụm hay dùngmake a cup of coffee
Dùng “make” với đồ ăn/thức uống mình chuẩn bị: make coffee, make a cup of coffee.
/ˌmeɪk səm ˈtiː/
phr.
pha trà
Grandma makes some tea for her guests.
Bà pha trà mời khách.
Chi tiết
I'll make some tea. Would you like a cup?Tôi pha trà đây. Bạn dùng một tách nhé?
Cụm hay dùngmake tea
“make (some) tea” = pha trà. Dùng “some” vì “tea” không đếm được.
/ˌmeɪk hɒt ˈtʃɒklət/
phr.
pha sô-cô-la nóng
On cold days in Da Lat, we make hot chocolate.
Những ngày lạnh ở Đà Lạt, chúng tôi pha sô-cô-la nóng.
Chi tiết
She made hot chocolate for the children.Cô ấy pha sô-cô-la nóng cho bọn trẻ.
“chocolate” đọc /ˈtʃɒklət/ — chỉ 2 âm tiết, KHÔNG đọc “cho-co-late”. Dùng “make” với thức uống.
/ˌmeɪk ˈbrekfəst/
phr.
làm/chuẩn bị bữa sáng
I make breakfast for my little brother.
Tôi làm bữa sáng cho em trai.
Chi tiết
Who makes breakfast in your house?Ở nhà bạn ai làm bữa sáng?
Cụm hay dùngmake breakfast / lunch / dinner
Dùng “make” với bữa ăn: make breakfast/lunch/dinner. KHÔNG dùng “do”.
/ˌmeɪk ˈlʌntʃ/
phr.
làm/chuẩn bị bữa trưa
My mum makes lunch before she goes to work.
Mẹ tôi làm bữa trưa trước khi đi làm.
Chi tiết
Let's make lunch together.Cùng làm bữa trưa nào.
“make lunch” = chuẩn bị/nấu bữa trưa. Nhớ công thức: make + bữa ăn.
/ˌmeɪk ˈdɪnə/
phr.
nấu bữa tối
My sister makes dinner for the family.
Chị tôi nấu bữa tối cho cả nhà.
Chi tiết
We make dinner together on Sunday.Chủ nhật chúng tôi cùng nấu bữa tối.
Cụm hay dùngmake breakfastmake lunchmake dinner
“make dinner” = nấu bữa tối; cũng nói “cook dinner”.
/ˌmeɪk ə ˈfəʊtəʊkɒpi/
phr.
pho-to (sao chụp) một bản
Please make a photocopy of your ID card.
Vui lòng pho-to một bản chứng minh thư của bạn.
Chi tiết
He made ten photocopies for the class.Anh ấy pho-to mười bản cho cả lớp.
“make a photocopy” = sao chụp một bản. “photocopy” cũng là động từ: “photocopy this page”.
/ˌmeɪk ə ˈfɪlm/
phr.
làm phim, sản xuất phim
They want to make a film about Ha Long Bay.
Họ muốn làm một bộ phim về Vịnh Hạ Long.
Chi tiết
My friend made a short film for school.Bạn tôi đã làm một phim ngắn cho trường.
“make a film” (Anh–Anh) = quay/sản xuất phim. Anh–Mỹ hay nói “make a movie”.
/ˌmeɪk ə ˈvɪdiəʊ/
phr.
quay/dựng video
She makes a video for her channel every week.
Cô ấy quay một video cho kênh của mình mỗi tuần.
Chi tiết
Let's make a video of our trip.Cùng quay một video về chuyến đi của mình nhé.
“make a video” = quay/dựng video. Dùng “make”, không dùng “do”.
/ˌmeɪk mi ˈfiːl/
phr.
làm cho tôi cảm thấy… (vui/buồn/mệt…)
This song makes me feel happy.
Bài hát này làm tôi thấy vui.
Chi tiết
The bad news made me feel sad.Tin xấu làm tôi thấy buồn.
Cụm hay dùngmake somebody feel + tính từ
Cấu trúc: “make + somebody + (feel) + tính từ”. Sau “make somebody” dùng động từ nguyên mẫu KHÔNG “to”: makes me feel, makes me cry.
/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
phr.
mắc lỗi, phạm sai lầm
Don't worry if you make a mistake — that's how we learn.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi — học là như thế mà.
Chi tiết
I made two mistakes in the test.Tôi mắc hai lỗi trong bài kiểm tra.
Cụm hay dùngmake a mistakemake mistakes
Dùng “make a mistake”, KHÔNG “do a mistake”. Số nhiều: make mistakes.
/ˌmeɪk ən əˈpɔɪntmənt/
phr.
đặt hẹn (với bác sĩ, thầy cô…)
I need to make an appointment with the dentist.
Tôi cần đặt hẹn với nha sĩ.
Chi tiết
She made an appointment for Monday morning.Cô ấy đặt lịch hẹn vào sáng thứ Hai.
“make an appointment” = hẹn gặp trước (bác sĩ, thầy cô…). “appointment” đọc /əˈpɔɪntmənt/.
/ˌmeɪk ðə ˈbed/
phr.
dọn giường (gấp chăn, sửa lại giường cho gọn)
I make my bed as soon as I get up.
Tôi dọn giường ngay khi ngủ dậy.
Chi tiết
Please make your bed before school.Hãy dọn giường trước khi đi học nhé.
Cụm hay dùngmake your bed
“make the bed / make your bed” = xếp gọn chăn gối cho giường ngăn nắp, KHÔNG phải “đóng giường”.
/ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
phr.
làm ồn, gây tiếng ồn
The students are making a lot of noise.
Các học sinh đang làm ồn ghê quá.
Chi tiết
Please don't make a noise — the baby is sleeping.Làm ơn đừng làm ồn — em bé đang ngủ.
“make a noise” = gây tiếng ồn. Dùng “make”, không dùng “do”.
/ˌmeɪk ə ˈmes/
phr.
bày bừa, làm bừa bộn
The children made a mess in the kitchen.
Bọn trẻ bày bừa trong bếp.
Chi tiết
Don't make a mess — we have guests tonight.Đừng bày bừa — tối nay nhà có khách.
“make a mess” = làm lộn xộn/bừa bộn. “a mess” = mớ bừa bộn.
/ˌmeɪk ə ˈtʃɔɪs/
phr.
lựa chọn, đưa ra quyết định chọn
You made a good choice — this pho is delicious!
Bạn chọn khéo đấy — phở này ngon tuyệt!
Chi tiết
It's hard to make a choice when everything looks nice.Thật khó chọn khi món nào trông cũng ngon.
Cụm hay dùngmake a good choice
“make a choice” = đưa ra lựa chọn; “make a good choice” = chọn khéo/chọn đúng. Dùng “make”, không “do”. Ghi nhớ nhóm hay nhầm: do homework (KHÔNG make homework), take/do an exam (KHÔNG make an exam), take a photo (KHÔNG make a photo), do the washing (KHÔNG make the washing).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...