| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/meɪk/
|
v. |
làm ra, tạo ra, chế biến (thứ gì đó mới)
My sister can make beautiful cards.
Chị tôi có thể làm những tấm thiệp rất đẹp.
Chi tiếtRice is used to make many Vietnamese dishes.Gạo được dùng để làm nhiều món ăn Việt Nam.
Cụm hay dùngmake somethingbe made ofbe made in
Họ từmake (v.) – made – made
Chia: make – made – made. “make” = TẠO RA thứ mới (bánh, cà phê, phim…). So với “do” (làm việc/nhiệm vụ): make a cake nhưng do the housework.
|
— |
|
/meɪd/
|
v. |
đã làm/tạo ra (quá khứ & quá khứ phân từ của “make”)
She made a cake for my birthday.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh cho sinh nhật tôi.
Chi tiếtThis bag is made in Vietnam.Chiếc túi này được làm ở Việt Nam.
Cụm hay dùngmade ofmade inmade from
“made” là quá khứ và quá khứ phân từ của “make”. “be made of/from” = được làm bằng; “be made in” = sản xuất ở đâu.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈkɒfi/
|
phr. |
pha cà phê
My dad makes coffee for the whole family every morning.
Bố tôi pha cà phê cho cả nhà mỗi sáng.
Chi tiếtCan you make me a cup of coffee?Bạn pha cho tôi một cốc cà phê được không?
Cụm hay dùngmake a cup of coffee
Dùng “make” với đồ ăn/thức uống mình chuẩn bị: make coffee, make a cup of coffee.
|
— |
|
/ˌmeɪk səm ˈtiː/
|
phr. |
pha trà
Grandma makes some tea for her guests.
Bà pha trà mời khách.
Chi tiếtI'll make some tea. Would you like a cup?Tôi pha trà đây. Bạn dùng một tách nhé?
Cụm hay dùngmake tea
“make (some) tea” = pha trà. Dùng “some” vì “tea” không đếm được.
|
— |
|
/ˌmeɪk hɒt ˈtʃɒklət/
|
phr. |
pha sô-cô-la nóng
On cold days in Da Lat, we make hot chocolate.
Những ngày lạnh ở Đà Lạt, chúng tôi pha sô-cô-la nóng.
Chi tiếtShe made hot chocolate for the children.Cô ấy pha sô-cô-la nóng cho bọn trẻ.
“chocolate” đọc /ˈtʃɒklət/ — chỉ 2 âm tiết, KHÔNG đọc “cho-co-late”. Dùng “make” với thức uống.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈbrekfəst/
|
phr. |
làm/chuẩn bị bữa sáng
I make breakfast for my little brother.
Tôi làm bữa sáng cho em trai.
Chi tiếtWho makes breakfast in your house?Ở nhà bạn ai làm bữa sáng?
Cụm hay dùngmake breakfast / lunch / dinner
Dùng “make” với bữa ăn: make breakfast/lunch/dinner. KHÔNG dùng “do”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈlʌntʃ/
|
phr. |
làm/chuẩn bị bữa trưa
My mum makes lunch before she goes to work.
Mẹ tôi làm bữa trưa trước khi đi làm.
Chi tiếtLet's make lunch together.Cùng làm bữa trưa nào.
“make lunch” = chuẩn bị/nấu bữa trưa. Nhớ công thức: make + bữa ăn.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈdɪnə/
|
phr. |
nấu bữa tối
My sister makes dinner for the family.
Chị tôi nấu bữa tối cho cả nhà.
Chi tiếtWe make dinner together on Sunday.Chủ nhật chúng tôi cùng nấu bữa tối.
Cụm hay dùngmake breakfastmake lunchmake dinner
“make dinner” = nấu bữa tối; cũng nói “cook dinner”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈfəʊtəʊkɒpi/
|
phr. |
pho-to (sao chụp) một bản
Please make a photocopy of your ID card.
Vui lòng pho-to một bản chứng minh thư của bạn.
Chi tiếtHe made ten photocopies for the class.Anh ấy pho-to mười bản cho cả lớp.
“make a photocopy” = sao chụp một bản. “photocopy” cũng là động từ: “photocopy this page”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈfɪlm/
|
phr. |
làm phim, sản xuất phim
They want to make a film about Ha Long Bay.
Họ muốn làm một bộ phim về Vịnh Hạ Long.
Chi tiếtMy friend made a short film for school.Bạn tôi đã làm một phim ngắn cho trường.
“make a film” (Anh–Anh) = quay/sản xuất phim. Anh–Mỹ hay nói “make a movie”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈvɪdiəʊ/
|
phr. |
quay/dựng video
She makes a video for her channel every week.
Cô ấy quay một video cho kênh của mình mỗi tuần.
Chi tiếtLet's make a video of our trip.Cùng quay một video về chuyến đi của mình nhé.
“make a video” = quay/dựng video. Dùng “make”, không dùng “do”.
|
— |
|
/ˌmeɪk mi ˈfiːl/
|
phr. |
làm cho tôi cảm thấy… (vui/buồn/mệt…)
This song makes me feel happy.
Bài hát này làm tôi thấy vui.
Chi tiếtThe bad news made me feel sad.Tin xấu làm tôi thấy buồn.
Cụm hay dùngmake somebody feel + tính từ
Cấu trúc: “make + somebody + (feel) + tính từ”. Sau “make somebody” dùng động từ nguyên mẫu KHÔNG “to”: makes me feel, makes me cry.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
|
phr. |
mắc lỗi, phạm sai lầm
Don't worry if you make a mistake — that's how we learn.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi — học là như thế mà.
Chi tiếtI made two mistakes in the test.Tôi mắc hai lỗi trong bài kiểm tra.
Cụm hay dùngmake a mistakemake mistakes
Dùng “make a mistake”, KHÔNG “do a mistake”. Số nhiều: make mistakes.
|
— |
|
/ˌmeɪk ən əˈpɔɪntmənt/
|
phr. |
đặt hẹn (với bác sĩ, thầy cô…)
I need to make an appointment with the dentist.
Tôi cần đặt hẹn với nha sĩ.
Chi tiếtShe made an appointment for Monday morning.Cô ấy đặt lịch hẹn vào sáng thứ Hai.
“make an appointment” = hẹn gặp trước (bác sĩ, thầy cô…). “appointment” đọc /əˈpɔɪntmənt/.
|
— |
|
/ˌmeɪk ðə ˈbed/
|
phr. |
dọn giường (gấp chăn, sửa lại giường cho gọn)
I make my bed as soon as I get up.
Tôi dọn giường ngay khi ngủ dậy.
Chi tiếtPlease make your bed before school.Hãy dọn giường trước khi đi học nhé.
Cụm hay dùngmake your bed
“make the bed / make your bed” = xếp gọn chăn gối cho giường ngăn nắp, KHÔNG phải “đóng giường”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
|
phr. |
làm ồn, gây tiếng ồn
The students are making a lot of noise.
Các học sinh đang làm ồn ghê quá.
Chi tiếtPlease don't make a noise — the baby is sleeping.Làm ơn đừng làm ồn — em bé đang ngủ.
“make a noise” = gây tiếng ồn. Dùng “make”, không dùng “do”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈmes/
|
phr. |
bày bừa, làm bừa bộn
The children made a mess in the kitchen.
Bọn trẻ bày bừa trong bếp.
Chi tiếtDon't make a mess — we have guests tonight.Đừng bày bừa — tối nay nhà có khách.
“make a mess” = làm lộn xộn/bừa bộn. “a mess” = mớ bừa bộn.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈtʃɔɪs/
|
phr. |
lựa chọn, đưa ra quyết định chọn
You made a good choice — this pho is delicious!
Bạn chọn khéo đấy — phở này ngon tuyệt!
Chi tiếtIt's hard to make a choice when everything looks nice.Thật khó chọn khi món nào trông cũng ngon.
Cụm hay dùngmake a good choice
“make a choice” = đưa ra lựa chọn; “make a good choice” = chọn khéo/chọn đúng. Dùng “make”, không “do”. Ghi nhớ nhóm hay nhầm: do homework (KHÔNG make homework), take/do an exam (KHÔNG make an exam), take a photo (KHÔNG make a photo), do the washing (KHÔNG make the washing).
|
— |
Đang tải...