take medicine
/teɪk ˈmedsn/ A2
Nghĩa
uống thuốc
phr.
Định nghĩa · To consume medication for health.
“You should take this medicine after meals.”Bạn nên uống thuốc này sau bữa ăn.
Ghi chú · Uống thuốc dùng "take", KHÔNG dùng "drink" hay "eat". "medicine" đọc /ˈmedsn/.