Kho từ › Liên từ và từ nối › as well

as well

A2 adv. 📁 Liên từ và từ nối EVU-EL
cũng, cũng vậy
UK /əz ˈwel/ · US /əz ˈwel/
He speaks English and French as well.
→ Anh ấy nói tiếng Anh và cả tiếng Pháp nữa.
I bought a shirt and some shoes as well.→ Tôi mua một chiếc áo và cả mấy đôi giày nữa.
Đồng nghĩa
tooalso
Đứng cuối câu, nghĩa như "too" / "also".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...