| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ænd/
|
conj. |
và
I have a cat and a dog at home.
Tôi có một con mèo và một con chó ở nhà.
Chi tiếtShe opened the door and went inside.Cô ấy mở cửa và đi vào trong.
Nối hai từ, cụm hoặc mệnh đề cùng loại; dùng để thêm thông tin.
|
— |
|
/bʌt/
|
conj. |
nhưng
The room is small but very clean.
Căn phòng nhỏ nhưng rất sạch.
Chi tiếtI wanted to go, but it was raining.Tôi muốn đi, nhưng trời mưa.
Dùng khi vế sau TRÁI NGƯỢC với vế trước.
|
— |
|
/ɔː/
|
conj. |
hoặc, hay
Do you want tea or coffee?
Bạn muốn trà hay cà phê?
Chi tiếtWe can walk or take a taxi.Chúng ta có thể đi bộ hoặc bắt taxi.
Đưa ra lựa chọn khác. Trong câu phủ định cũng dùng "or": "no tea or coffee".
|
— |
|
/bɪˈkɒz/
|
conj. |
bởi vì
I stayed at home because it was cold.
Tôi ở nhà vì trời lạnh.
Chi tiếtShe was happy because she passed the test.Cô ấy vui vì đã đỗ kỳ thi.
Cụm hay dùngbecause of
"because" + mệnh đề (chủ ngữ + động từ); "because of" + danh từ.
|
— |
|
/səʊ/
|
conj. |
vì vậy, nên
It was late, so we went home.
Trời đã muộn nên chúng tôi về nhà.
Chi tiếtI was hungry, so I made a sandwich.Tôi đói nên tự làm một chiếc bánh mì.
Vế sau là KẾT QUẢ của vế trước (ngược với "because" chỉ nguyên nhân).
|
— |
|
/wen/
|
conj. |
khi
I read a book when I have free time.
Tôi đọc sách khi có thời gian rảnh.
Chi tiếtWhen the bell rang, we left the class.Khi chuông reo, chúng tôi rời lớp.
Chỉ thời điểm việc gì đó xảy ra. Cũng là từ để hỏi "when?" (khi nào).
|
— |
|
/bɪˈfɔː/
|
conj. |
trước khi
Brush your teeth before you go to bed.
Đánh răng trước khi đi ngủ.
Chi tiếtWe had coffee before the meeting started.Chúng tôi uống cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu.
Việc ở vế "before" xảy ra SAU. Cũng là giới từ: "before lunch".
|
— |
|
/ˈɑːftə/
|
conj. |
sau khi
We watched TV after we finished dinner.
Chúng tôi xem TV sau khi ăn tối xong.
Chi tiếtAfter the rain stopped, the sky was clear.Sau khi mưa tạnh, bầu trời quang đãng.
Việc ở vế "after" xảy ra TRƯỚC. Trái nghĩa: "before".
|
— |
|
/ɪf/
|
conj. |
nếu
If it rains, we will stay at home.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
Chi tiếtYou can go out if you finish your homework.Con có thể ra ngoài nếu làm xong bài tập.
Nêu điều kiện; việc ở vế chính chỉ xảy ra khi điều kiện đúng.
|
— |
|
/ˈəʊnli/
|
adv. |
chỉ
I only have five minutes now.
Bây giờ tôi chỉ có năm phút.
Chi tiếtShe only eats vegetables, not meat.Cô ấy chỉ ăn rau, không ăn thịt.
Nhấn rằng số lượng/mức độ là nhỏ, không nhiều. Sách xếp vào nhóm "từ nối".
|
— |
|
/laɪk/
|
prep. |
giống như, như
She sings like a real singer.
Cô ấy hát như một ca sĩ thật sự.
Chi tiếtThis soup tastes like my mother's.Món súp này có vị giống của mẹ tôi.
Dùng để so sánh sự giống nhau. Đừng nhầm với động từ "like" (thích).
|
— |
|
/ðæn/
|
conj. |
hơn (dùng sau so sánh hơn)
My brother is taller than me.
Anh trai tôi cao hơn tôi.
Chi tiếtToday is colder than yesterday.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Luôn đi sau dạng so sánh hơn: "bigger than", "more slowly than".
|
— |
|
/ˈɔːlsəʊ/
|
adv. |
cũng
He plays the guitar and also sings.
Anh ấy chơi ghi-ta và cũng hát nữa.
Chi tiếtShe is a teacher; she also writes books.Cô ấy là giáo viên; cô cũng viết sách.
Đồng nghĩatooas well
Thường đứng TRƯỚC động từ chính, SAU trợ động từ. Trang trọng hơn "too".
|
— |
|
/tuː/
|
adv. |
cũng (đứng cuối câu)
I am tired, and I am hungry too.
Tôi mệt, và tôi cũng đói nữa.
Chi tiếtShe likes tea, and I like it too.Cô ấy thích trà, và tôi cũng thích.
Đồng nghĩaalsoas well
Thường đứng CUỐI câu, nghĩa như "also" / "as well".
|
— |
|
/əz ˈwel/
|
adv. |
cũng, cũng vậy
He speaks English and French as well.
Anh ấy nói tiếng Anh và cả tiếng Pháp nữa.
Chi tiếtI bought a shirt and some shoes as well.Tôi mua một chiếc áo và cả mấy đôi giày nữa.
Đồng nghĩatooalso
Đứng cuối câu, nghĩa như "too" / "also".
|
— |
Đang tải...