Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa)

28 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmʌndeɪ/
n.
Thứ Hai
We start work on Monday.
Chúng tôi bắt đầu làm việc vào thứ Hai.
Chi tiết
I have an English class every Monday.Tôi có lớp tiếng Anh vào mỗi thứ Hai.
Cụm hay dùngon Monday
Tên các thứ luôn viết hoa chữ đầu. Dùng "on Monday" (vào thứ Hai).
/ˈtʃuːzdeɪ/
n.
Thứ Ba
The market is busy on Tuesday.
Chợ đông vào thứ Ba.
Chi tiết
See you next Tuesday!Hẹn gặp bạn thứ Ba tuần sau!
Viết hoa chữ đầu. Dùng "on Tuesday".
/ˈwenzdeɪ/
n.
Thứ Tư
We have a meeting on Wednesday.
Chúng tôi có cuộc họp vào thứ Tư.
Chi tiết
Wednesday is the middle of the week.Thứ Tư là giữa tuần.
Chữ "d" đầu câm — đọc /ˈwenzdeɪ/. Viết hoa chữ đầu.
/ˈθɜːzdeɪ/
n.
Thứ Năm
My father comes home on Thursday.
Bố tôi về nhà vào thứ Năm.
Chi tiết
We play football every Thursday evening.Chúng tôi đá bóng vào mỗi tối thứ Năm.
Bắt đầu bằng âm /θ/. Viết hoa chữ đầu.
/ˈfraɪdeɪ/
n.
Thứ Sáu
I feel happy on Friday.
Tôi thấy vui vào thứ Sáu.
Chi tiết
We watched a film on Friday evening.Chúng tôi xem phim vào tối thứ Sáu.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "on Friday".
/ˈsætədeɪ/
n.
Thứ Bảy
We often go shopping on Saturday.
Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy.
Chi tiết
Saturday and Sunday are the weekend.Thứ Bảy và Chủ Nhật là cuối tuần.
Viết hoa chữ đầu. Thứ Bảy + Chủ Nhật = "the weekend".
/ˈsʌndeɪ/
n.
Chủ Nhật
We visit our grandparents on Sunday.
Chúng tôi thăm ông bà vào Chủ Nhật.
Chi tiết
I sleep late on Sunday morning.Tôi ngủ muộn vào sáng Chủ Nhật.
Viết hoa chữ đầu. Nhiều cuốn lịch coi đây là ngày đầu tuần.
/ˌwiːkˈend/
n.
cuối tuần
We go to the beach at the weekend.
Chúng tôi đi biển vào cuối tuần.
Chi tiết
Have a nice weekend!Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
Cụm hay dùngat the weekend
Common mistake: "at the weekend" (Anh-Anh), KHÔNG "in the weekend". Anh-Mỹ nói "on the weekend".
/ˈdʒænjuəri/
n.
tháng Một, tháng Giêng
The new year starts in January.
Năm mới bắt đầu vào tháng Một.
Chi tiết
It is very cold here in January.Ở đây trời rất lạnh vào tháng Một.
Cụm hay dùngin January
Tên tháng luôn viết hoa chữ đầu. Dùng "in January".
/ˈfebruəri/
n.
tháng Hai
Tet often comes in February.
Tết thường đến vào tháng Hai.
Chi tiết
February is the shortest month.Tháng Hai là tháng ngắn nhất.
Viết hoa chữ đầu. Chú ý âm /r/ đầu: /ˈfebruəri/.
/mɑːtʃ/
n.
tháng Ba
Flowers begin to grow in March.
Hoa bắt đầu nở vào tháng Ba.
Chi tiết
Spring begins in March here.Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba ở đây.
Viết hoa khi là tên tháng (March); "march" viết thường nghĩa "hành quân".
/ˈeɪprəl/
n.
tháng Tư
The weather is warm in April.
Thời tiết ấm áp vào tháng Tư.
Chi tiết
We have a short holiday in April.Chúng tôi có kỳ nghỉ ngắn vào tháng Tư.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in April".
/meɪ/
n.
tháng Năm
Summer starts in May here.
Mùa hè bắt đầu vào tháng Năm ở đây.
Chi tiết
We plant rice in May.Chúng tôi cấy lúa vào tháng Năm.
Viết hoa khi là tên tháng; "may" viết thường là động từ (có thể).
/dʒuːn/
n.
tháng Sáu
School finishes in June.
Trường học kết thúc vào tháng Sáu.
Chi tiết
It is often hot in June.Trời thường nóng vào tháng Sáu.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in June".
/dʒuˈlaɪ/
n.
tháng Bảy
We often travel in July.
Chúng tôi thường đi du lịch vào tháng Bảy.
Chi tiết
The days are long in July.Ngày dài vào tháng Bảy.
Cụm hay dùngin July
Common mistake: "in July", KHÔNG "on July". Trọng âm cuối: /dʒuˈlaɪ/.
/ˈɔːɡəst/
n.
tháng Tám
We visit the sea in August.
Chúng tôi đi biển vào tháng Tám.
Chi tiết
August is a very hot month.Tháng Tám là tháng rất nóng.
Viết hoa chữ đầu. Trọng âm đầu: /ˈɔːɡəst/.
/sepˈtembə/
n.
tháng Chín
The new school year starts in September.
Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín.
Chi tiết
The weather becomes cooler in September.Thời tiết mát hơn vào tháng Chín.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in September".
/ɒkˈtəʊbə/
n.
tháng Mười
Leaves turn yellow in October.
Lá chuyển vàng vào tháng Mười.
Chi tiết
We celebrate the festival in October.Chúng tôi tổ chức lễ hội vào tháng Mười.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in October".
/nəʊˈvembə/
n.
tháng Mười Một
It gets cold in November.
Trời trở lạnh vào tháng Mười Một.
Chi tiết
We have exams in November.Chúng tôi thi vào tháng Mười Một.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in November".
/dɪˈsembə/
n.
tháng Mười Hai
Christmas is in December.
Giáng sinh vào tháng Mười Hai.
Chi tiết
December is the last month of the year.Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng của năm.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in December".
/sprɪŋ/
n.
mùa xuân
Flowers bloom in spring.
Hoa nở vào mùa xuân.
Chi tiết
Spring is my favourite season.Mùa xuân là mùa tôi thích nhất.
Cụm hay dùngin springin the spring
Tên mùa viết THƯỜNG. Dùng "in spring" hoặc "in the spring".
/ˈsʌmə/
n.
mùa hè, mùa hạ
We swim in the sea in summer.
Chúng tôi bơi ở biển vào mùa hè.
Chi tiết
Summer is hot and sunny.Mùa hè nóng và nhiều nắng.
Viết thường. Dùng "in summer".
/ˈɔːtəm/
n.
mùa thu
The leaves fall in autumn.
Lá rụng vào mùa thu.
Chi tiết
Autumn weather is cool and dry.Thời tiết mùa thu mát và khô.
Đồng nghĩafall (Anh-Mỹ)
Chữ "n" cuối câm: /ˈɔːtəm/. Anh-Mỹ gọi mùa thu là "fall".
/ˈwɪntə/
n.
mùa đông
It often rains in winter here.
Ở đây trời thường mưa vào mùa đông.
Chi tiết
We wear warm coats in winter.Chúng tôi mặc áo khoác ấm vào mùa đông.
Viết thường. Dùng "in winter".
/deɪ/
n.
ngày
There are twenty-four hours in a day.
Một ngày có hai mươi tư giờ.
Chi tiết
I study English every day.Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
Một ngày có 24 giờ; một tuần có 7 ngày (days).
/wiːk/
n.
tuần
A week has seven days.
Một tuần có bảy ngày.
Chi tiết
I see my friends once a week.Tôi gặp bạn mỗi tuần một lần.
Hai tuần gọi là "a fortnight" (Anh-Anh). Số nhiều: "weeks".
/mʌnθ/
n.
tháng
There are twelve months in a year.
Một năm có mười hai tháng.
Chi tiết
We pay the rent every month.Chúng tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng.
Số nhiều "months" /mʌnθs/ hơi khó đọc. Một năm có 12 tháng.
/jɪə/
n.
năm
A year has three hundred and sixty-five days.
Một năm có ba trăm sáu mươi lăm ngày.
Chi tiết
We take a long holiday every year.Năm nào chúng tôi cũng có kỳ nghỉ dài.
Năm thường có 365 ngày; năm nhuận (leap year) có 366 ngày. 100 năm = "a century".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...