stress
/stres/ B1
Nghĩa
sự căng thẳng, áp lực
n.
Định nghĩa · A feeling of worry or tension.
“Too much work can cause a lot of stress.”Làm việc quá nhiều có thể gây ra nhiều căng thẳng.
Ghi chú · Cảm giác lo lắng do khó khăn, ví dụ áp lực công việc. Tính từ: "stressed" (người), "stressful" (việc).