Kho từ › Cảm xúc › emotional

emotional

B1 adj. 📁 Cảm xúc EVU-PI
giàu cảm xúc, dễ xúc động
UK /ɪˈməʊʃənl/ · US /ɪˈməʊʃənl/
She is a very emotional person and cries easily.
→ Cô ấy là người rất dễ xúc động và hay khóc.
Tả người bộc lộ cảm xúc dễ dàng, hoặc chỉ điều liên quan tới cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...