icy
Nghĩa
Định nghĩa · Covered with ice or extremely cold.
“Be careful — the steps are icy and very slippery this morning.”Cẩn thận nhé — sáng nay bậc thang đóng băng và rất trơn.
Ghi chú · Danh từ "ice" + -y (bỏ e). Việt Nam hiếm băng, nhưng Mẫu Sơn hay Fansipan có thể đóng băng vào mùa đông.