Kho từ › Thời tiết › icy

icy

A2 adj. 📁 Thời tiết EVU-PI
đóng băng, phủ băng; lạnh buốt
UK /ˈaɪsi/ · US /ˈaɪsi/
Be careful — the steps are icy and very slippery this morning.
→ Cẩn thận nhé — sáng nay bậc thang đóng băng và rất trơn.
Đồng nghĩa
frozenfreezing
Collocations
an icy roadicy wind
Họ từ
ice (n.)
Danh từ "ice" + -y (bỏ e). Việt Nam hiếm băng, nhưng Mẫu Sơn hay Fansipan có thể đóng băng vào mùa đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...