Kho từ › Cảm xúc › scared

scared

B1 adj. 📁 Cảm xúc EVU-PI
sợ hãi, sợ
UK /skeəd/ · US /skeəd/
My little sister is scared of the dark.
→ Em gái tôi sợ bóng tối.
Đồng nghĩa
frightenedafraid
Collocations
scared of something
Nói "scared OF something". Đồng nghĩa "frightened", "afraid" — "scared" thân mật nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...