frightened
/ˈfraɪtnd/ B1
Nghĩa
sợ hãi, hoảng sợ
adj.
Định nghĩa · Feeling fear or being alarmed by something.
“The loud thunder left the dog frightened.”Tiếng sấm lớn làm con chó hoảng sợ.
Ghi chú · Đồng nghĩa với "scared" và "afraid". Động từ "frighten" = làm ai sợ.