disappointment
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ B1
Nghĩa
sự thất vọng, nỗi thất vọng
n.
Định nghĩa · The feeling of being let down or disappointed.
“To his great disappointment, the trip was postponed.”Khiến anh ấy vô cùng thất vọng, chuyến đi bị hoãn lại.
Ghi chú · Danh từ của "disappointed".