cheerful
/ˈtʃɪəfl/ B1
Nghĩa
vui vẻ, phấn khởi
adj.
Định nghĩa · Feeling happy and positive.
“She gave us a cheerful smile as we came in.”Cô ấy nở nụ cười vui vẻ khi chúng tôi bước vào.
Đồng nghĩa
happy
Họ từ
cheer (v./n.)
Ghi chú · Vui vẻ, tươi tắn. Trái nghĩa "miserable".