Từ vựng B1

Chủ đề Cảm xúc · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cheerful

/ˈtʃɪəfl/ B1

Nghĩa

vui vẻ, phấn khởi adj.

Định nghĩa · Feeling happy and positive.

“She gave us a cheerful smile as we came in.”Cô ấy nở nụ cười vui vẻ khi chúng tôi bước vào.

Đồng nghĩa happy
Họ từ cheer (v./n.)

Ghi chú · Vui vẻ, tươi tắn. Trái nghĩa "miserable".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...