Kho từ › Cảm xúc › miserable

miserable

B1 adj. 📁 Cảm xúc EVU-PI
buồn bã, khổ sở
UK /ˈmɪzrəbl/ · US /ˈmɪzrəbl/
He looked miserable after losing the match.
→ Cậu ấy trông rất buồn bã sau khi thua trận.
Đồng nghĩa
unhappy
Rất buồn, khổ sở. Trái nghĩa "cheerful". Cũng tả thời tiết u ám, khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...