Kho từ › business › inventory

inventory

B2 n. 📁 business TOEIC
Hàng tồn kho
UK /ˈɪnvəntɔːri/ · US /ˈɪnvəntɔːri/
The total amount of goods available for sale.
Take inventory.
→ Kiểm kê.
The inventory shows all items in stock.→ Hàng tồn kho cho thấy tất cả các mặt hàng có sẵn.
Cấu tạo
Từ 'invent' (phát minh) + 'ory' (thuộc về)
Đồng nghĩa
stocksupply
Collocations
inventory managementinventory systeminventory turnover
🎯 IELTS: Nên nói về cách quản lý hàng tồn kho hiệu quả.
Quản lý hàng tồn kho rất quan trọng cho doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...