Kho từ › Trong nhà › en-suite bathroom

en-suite bathroom

A2 n. 📁 Trong nhà EVU-PI
phòng tắm khép kín (liền phòng ngủ)
UK /ˌɒnswiːt ˈbɑːθruːm/ · US /ˌɒnswiːt ˈbɑːθruːm/
The main bedroom has its own en-suite bathroom.
→ Phòng ngủ chính có phòng tắm khép kín riêng.
Phòng tắm nối thẳng với phòng ngủ. Gốc tiếng Pháp, đọc /ˌɒnˈswiːt/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...