Kho từ › Trong nhà › washing machine

washing machine

A2 n. 📁 Trong nhà EVU-PI
máy giặt
UK /ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/ · US /ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/
The washing machine is full, so I will do a load now.
→ Máy giặt đầy rồi, để tôi giặt một mẻ ngay.
Máy giặt quần áo. Đừng nhầm với "dishwasher" (máy rửa bát).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...