washing machine
Nghĩa
Định nghĩa · A machine that washes clothes automatically.
“The washing machine is full, so I will do a load now.”Máy giặt đầy rồi, để tôi giặt một mẻ ngay.
Ghi chú · Máy giặt quần áo. Đừng nhầm với "dishwasher" (máy rửa bát).
Từ vựng A2
Chủ đề Trong nhà · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A machine that washes clothes automatically.
“The washing machine is full, so I will do a load now.”Máy giặt đầy rồi, để tôi giặt một mẻ ngay.
Ghi chú · Máy giặt quần áo. Đừng nhầm với "dishwasher" (máy rửa bát).
Đang tải...