study
/ˈstʌdi/ A2
Nghĩa
phòng làm việc/học (trong nhà)
n.
Định nghĩa · A room in a house used for working or learning.
“Dad works from home in his small study.”Bố tôi làm việc tại nhà trong căn phòng làm việc nhỏ.
Ghi chú · Phòng yên tĩnh để đọc, viết, làm việc. "Study" cũng là động từ "học".