Kho từ › Trong nhà › sheet

sheet

A2 n. 📁 Trong nhà EVU-PI
ga trải giường
UK /ʃiːt/ · US /ʃiːt/
I change the sheets on my bed once a week.
→ Tôi thay ga giường mỗi tuần một lần.
Collocations
change the sheets
Tấm vải mỏng trải trên đệm hoặc đắp dưới chăn. "Sheet" cũng nghĩa "tờ giấy".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...