Từ vựng A2

Chủ đề Trong nhà · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sheet

/ʃiːt/ A2

Nghĩa

ga trải giường n.

Định nghĩa · A fabric covering for a bed.

“I change the sheets on my bed once a week.”Tôi thay ga giường mỗi tuần một lần.

Cụm hay dùng change the sheets

Ghi chú · Tấm vải mỏng trải trên đệm hoặc đắp dưới chăn. "Sheet" cũng nghĩa "tờ giấy".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...