Kho từ › business › shipment

shipment

B2 n. 📁 business TOEIC
Chuyến hàng
UK /ˈʃɪpmənt/ · US /ˈʃɪpmənt/
The act of sending goods to a customer.
Shipment delayed.
→ Hàng bị chậm.
The shipment arrived on time and in good condition.→ Chuyến hàng đã đến đúng giờ và trong tình trạng tốt.
Cấu tạo
Từ 'ship' (gửi) + 'ment' (hành động)
Đồng nghĩa
deliveryconsignment
Collocations
shipment trackinginternational shipmentshipment schedule
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ cụ thể về chuyến hàng trong bài viết.
Chuyến hàng cần được theo dõi cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...