Kho từ › Gọi điện và nhắn tin › ring

ring

A2 v. 📁 Gọi điện và nhắn tin EVU-PI
gọi điện cho ai
UK /rɪŋ/ · US /rɪŋ/
I'll ring you this evening when I get home.
→ Tối nay khi về đến nhà tôi sẽ gọi cho bạn.
Đồng nghĩa
callphone
Collocations
ring someonering back
Họ từ
ring (n.)
Bất quy tắc: ring – rang – rung. Anh-Anh hay dùng "ring"; Anh-Mỹ hay dùng "call".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...