Kho từ › Gọi điện và nhắn tin › It's ... (on the phone)

It's ... (on the phone)

A2 phr. 📁 Gọi điện và nhắn tin EVU-PI
... đây (tự xưng khi gọi/nghe điện)
UK /ɪts/ · US /ɪts/
Hello? Oh hi, it's Nam. Can you talk for a minute?
→ A lô? Ồ chào, Nam đây. Bạn nói chuyện một chút được không?
Collocations
It's Lily.
Tự giới thiệu trên điện thoại nói "It's Lily." — KHÔNG nói "I am Lily" hay "Here is Lily".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...