Kho từ › Cấu trúc động từ 2 › notice

notice

B1 v. 📁 Cấu trúc động từ 2 EVU-PI
để ý, nhận thấy
UK /ˈnəʊtɪs/ · US /ˈnəʊtɪs/
I noticed that the shop had already closed.
→ Tôi để ý thấy cửa hàng đã đóng cửa.
Collocations
notice (that)…
Họ từ
notice (n.)noticeable (adj.)
Mẫu: notice (that)… = nhận ra điều gì bằng giác quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...