Kho từ › Cấu trúc động từ 2 › promise

promise

B1 v. 📁 Cấu trúc động từ 2 EVU-PI
hứa
UK /ˈprɒmɪs/ · US /ˈprɒmɪs/
He promised me that he would return the book on Monday.
→ Anh ấy hứa với tôi rằng thứ Hai sẽ trả sách.
Collocations
promise (sb) (that)…promise to do sth
Họ từ
promise (n.)
Mẫu: promise (sb) (that)… hoặc promise to do sth = nói chắc chắn sẽ làm điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...