warn
Nghĩa
Định nghĩa · To inform someone about a potential danger.
“The teacher warned us that the final test would be difficult.”Thầy cảnh báo chúng tôi rằng bài thi cuối kỳ sẽ khó.
“She warned me not to leave my phone on the table.”Cô ấy nhắc tôi đừng để điện thoại trên bàn.
Ghi chú · Hai mẫu: warn sb (that)… hoặc warn sb (not) to do sth — báo trước điều xấu để ngăn nó xảy ra.