Kho từ › Cấu trúc động từ 2 › warn

warn

B1 v. 📁 Cấu trúc động từ 2 EVU-PI
cảnh báo (ai về điều xấu)
UK /wɔːn/ · US /wɔːn/
The teacher warned us that the final test would be difficult.
→ Thầy cảnh báo chúng tôi rằng bài thi cuối kỳ sẽ khó.
She warned me not to leave my phone on the table.→ Cô ấy nhắc tôi đừng để điện thoại trên bàn.
Collocations
warn sb (that)…warn sb (not) to do sth
Họ từ
warning (n.)
Hai mẫu: warn sb (that)… hoặc warn sb (not) to do sth — báo trước điều xấu để ngăn nó xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...