Từ vựng B1

Chủ đề Cấu trúc động từ 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

warn

/wɔːn/ B1

Nghĩa

cảnh báo (ai về điều xấu) v.

Định nghĩa · To inform someone about a potential danger.

“The teacher warned us that the final test would be difficult.”Thầy cảnh báo chúng tôi rằng bài thi cuối kỳ sẽ khó.

“She warned me not to leave my phone on the table.”Cô ấy nhắc tôi đừng để điện thoại trên bàn.

Ghi chú · Hai mẫu: warn sb (that)… hoặc warn sb (not) to do sth — báo trước điều xấu để ngăn nó xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...