Kho từ › Nghề nghiệp › lawyer

lawyer

A2 n. 📁 Nghề nghiệp EVU-PI
luật sư
UK /ˈlɔːjə/ · US /ˈlɔːjə/
Our lawyer helped us understand the contract.
→ Luật sư của chúng tôi giúp chúng tôi hiểu bản hợp đồng.
Collocations
see a lawyer
Người đại diện (represents) cho người khác trong vấn đề pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...