engaged
Nghĩa
Định nghĩa · Having formally promised to marry someone.
“They are engaged to be married next year.”Họ đã đính hôn và sẽ cưới vào năm tới.
“They got engaged last month.”Họ đã đính hôn tháng trước.
Mẹo IELTS · Nói về mối quan hệ cá nhân để thể hiện cảm xúc.
Ghi chú · Đã đính hôn, chuẩn bị kết hôn.