literature
/ˈlɪtrətʃə/ B1
Nghĩa
văn học
n.
Định nghĩa · A type of written work that includes stories and poems.
“At university, she is studying English literature and loves old plays.”Ở đại học, cô ấy học văn học Anh và rất thích những vở kịch cổ.
Ghi chú · Danh từ không đếm được, chỉ các tác phẩm viết nghiêm túc, quan trọng. Đừng nhầm với "literacy" (khả năng đọc viết).