Từ vựng B1

Chủ đề Kỳ nghỉ biển · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protection

/prəˈtekʃn/ B1

Nghĩa

sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ n.

Định nghĩa · The act of keeping someone safe.

“A hat gives your head some protection from the strong sun.”Chiếc mũ giúp bảo vệ phần đầu bạn khỏi nắng gắt.

Ghi chú · Từ động từ "protect" (bảo vệ). "Protection from something" = sự che chắn khỏi thứ gì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...