Kho từ › business › wholesale

wholesale

B2 adj. 📁 business TOEIC
Bán sỉ
UK /ˈhoʊlseɪl/ · US /ˈhoʊlseɪl/
Selling goods in large quantities, usually to retailers.
Wholesale price.
→ Giá sỉ.
Wholesale prices are lower than retail prices.→ Giá bán sỉ thấp hơn giá bán lẻ.
Cấu tạo
Từ 'whole' (toàn bộ) + 'sale' (bán)
Đồng nghĩa
bulk salemass sale
Collocations
wholesale marketwholesale pricewholesale distributor
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lợi ích của bán sỉ trong bài viết.
Bán sỉ thường yêu cầu số lượng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...