EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› business › wholesale
wholesale
B2
adj.
📁 business
TOEIC
Bán sỉ
UK /ˈhoʊlseɪl/
·
US /ˈhoʊlseɪl/
Selling goods in large quantities, usually to retailers.
Wholesale price.
→ Giá sỉ.
Wholesale prices are lower than retail prices.
→ Giá bán sỉ thấp hơn giá bán lẻ.
Cấu tạo
Từ 'whole' (toàn bộ) + 'sale' (bán)
Đồng nghĩa
bulk sale
mass sale
Collocations
wholesale market
wholesale price
wholesale distributor
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến lợi ích của bán sỉ trong bài viết.
Bán sỉ thường yêu cầu số lượng lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
revenue
/ˈrevənjuː/
Doanh thu
negotiate
/nɪˈɡoʊʃieɪt/
Đàm phán
agreement
/əˈɡriːmənt/
Thoả thuận
vendor
/ˈvendər/
Người bán/nhà cung cấp
executive
/ɪɡˈzekjətɪv/
Giám đốc
memo
/ˈmemoʊ/
Thông báo nội bộ
proposal
/prəˈpoʊzəl/
Đề xuất
quotation
/kwoʊˈteɪʃən/
Báo giá
Có trong các bộ
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...