Kho từ › Gọi điện và nhắn tin › dial

dial

A2 v. 📁 Gọi điện và nhắn tin EVU-PI
bấm số, quay số (một số điện thoại cụ thể)
UK /ˈdaɪəl/ · US /ˈdaɪəl/
I think I dialled the wrong number — a stranger answered.
→ Chắc tôi bấm nhầm số rồi — một người lạ bắt máy.
Collocations
dial a numberdial the wrong number
Họ từ
dialling code (n.)
Anh-Anh viết "dialled/dialling" (gấp đôi l); Anh-Mỹ viết "dialed/dialing".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...