Kho từ › Gọi điện và nhắn tin › wrong number

wrong number

A2 phr. 📁 Gọi điện và nhắn tin EVU-PI
nhầm số (gọi sai số)
UK /ˌrɒŋ ˈnʌmbə/ · US /ˌrɒŋ ˈnʌmbə/
Sorry, I've got the wrong number. I was trying to reach the clinic.
→ Xin lỗi, tôi gọi nhầm số. Tôi định gọi cho phòng khám.
Collocations
dial the wrong numberget the wrong number
Trái nghĩa "the right number". Câu xin lỗi thông dụng: "Sorry, wrong number."

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...